unparalleled
//
* tính từ- vô song, không thể sánh kịp, không gì bằng
- chưa hề có, chưa từng có
Định nghĩa tiếng Anh
s radically distinctive and without equal
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s radically distinctive and without equal
Đang tải...