Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13944

unparalleled

//

* tính từ
  • vô song, không thể sánh kịp, không gì bằng
  • chưa hề có, chưa từng có
Định nghĩa tiếng Anh

s radically distinctive and without equal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...