Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpardonableness

/ʌn'pɑ:dnəblnis/

danh từ

  • tính không thể tha thứ, tính không thể dung thứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...