Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpardoning

//

* tính từ
  • không khoan dung, không độ lượng
  • không tha thứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...