Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unparental

/'ʌnpə'rentl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unparental

/'ʌnpə'rentl/

tính từ

  • không xứng đáng làm bố mẹ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...