unpark
/ʌn'pɑ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpark
//
* nội động từ- rời bãi đổ xe
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...