Từ điển Anh–Việt

112,435 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unparliamentary

/'ʌn,pɑ:lə'mentəri/

tính từ

  • trái với lề thói nghị viện (lời nói..., vì thô tục...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. so rude and abusive as to be unsuitable for parliament

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...