Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpassionate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpassionate

//

* tính từ
  • bình thản, dè dặt
  • không đam mê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...