Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpasteurized

/ʌn'peɪstʃəraɪzd/ phổ biến #33010
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpasteurized

//

* tính từ, cũng unpasteurised
  • chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt), chưa được tiệt trùng (bằng nhiệt)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having undergone pasteurization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...