unpasteurized
/ʌn'peɪstʃəraɪzd/ phổ biến #33010
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpasteurized
//
* tính từ, cũng unpasteurised- chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt), chưa được tiệt trùng (bằng nhiệt)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having undergone pasteurization