Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33010

unpasteurized

//

* tính từ, cũng unpasteurised
  • chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt), chưa được tiệt trùng (bằng nhiệt)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having undergone pasteurization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...