unpasteurized
//
* tính từ, cũng unpasteurised- chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt), chưa được tiệt trùng (bằng nhiệt)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having undergone pasteurization
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not having undergone pasteurization
Đang tải...