Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpatented

/'ʌn'peitəntid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpatented

/'ʌn'peitəntid/

tính từ

  • không có bằng sáng chế
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of devices and processes) not protected by patent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...