Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpatriotic

/'ʌn,pætri'ɔtik/ phổ biến #21817
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpatriotic

/'ʌn,pætri'ɔtik/

tính từ

  • không yêu nước
Định nghĩa tiếng Anh

a. showing lack of love for your country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...