unpatriotic
/'ʌn,pætri'ɔtik/ phổ biến #21817
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpatriotic
/'ʌn,pætri'ɔtik/
tính từ
- không yêu nước
Định nghĩa tiếng Anh
a. showing lack of love for your country