Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpatterned

//

* tính từ
  • độc nhất vô song
  • không được trang trí bằng hình vẽ
Định nghĩa tiếng Anh

a lacking patterns especially in color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...