Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpausing

//

* tính từ
  • không kề cà, không dây dưa
  • không dừng lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...