unpaved
/'ʌn'peivd/ phổ biến #20498
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpaved
/'ʌn'peivd/
tính từ
- không lát (đường)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having a paved surface
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not having a paved surface
Đang tải...