unpawned
/'ʌn'pɔ:nd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpawned
/'ʌn'pɔ:nd/
tính từ
- không đem cầm (đồ)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...