Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpawned

/'ʌn'pɔ:nd/

tính từ

  • không đem cầm (đồ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...