Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpeaceful

/'ʌn'pi:sful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpeaceful

/'ʌn'pi:sful/

tính từ

  • không hoà bình
  • không bình yên, không yên ổn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not peaceful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...