Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpeaceful

/'ʌn'pi:sful/

tính từ

  • không hoà bình
  • không bình yên, không yên ổn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not peaceful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...