Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpedantic

/'ʌnpi'dæntik/

tính từ

  • không thông thái rởm
  • không làm ra vẻ mô phạm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...