Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpedigreed

/'ʌn'pedigri:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpedigreed

/'ʌn'pedigri:d/

tính từ

  • không phải nòi, không phải nòi tốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not distinguished by a pedigree.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...