unpedigreed
/'ʌn'pedigri:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpedigreed
/'ʌn'pedigri:d/
tính từ
- không phải nòi, không phải nòi tốt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not distinguished by a pedigree.