Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpensioned

/'ʌn'penʃnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpensioned

/'ʌn'penʃnd/

tính từ

  • không được tiền hưu trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...