Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39074

unpeopled

/'ʌn'pi:pld/

tính từ

  • không có người ở, không có dân cư
Định nghĩa tiếng Anh

s. with no people living there

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...