Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44898

unperceived

/'ʌnpə'si:vd/

tính từ

  • không nhận thấy, không nghe thấy
Định nghĩa tiếng Anh

s. not perceived or commented on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...