Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unperceived

/'ʌnpə'si:vd/ phổ biến #44898
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unperceived

/'ʌnpə'si:vd/

tính từ

  • không nhận thấy, không nghe thấy
Định nghĩa tiếng Anh

s. not perceived or commented on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...