Từ điển Anh–Việt

112,485 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unperfected

//

* tính từ
  • chưa hoàn chỉnh, chưa hoàn tất
  • không được hoàn thiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...