unperforated
/'ʌn'pə:fəreitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unperforated
/'ʌn'pə:fəreitid/
tính từ
- không bị khoan lỗ, không bị xoi lỗ, không bị đục lỗ
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...