Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unperforated

/'ʌn'pə:fəreitid/

tính từ

  • không bị khoan lỗ, không bị xoi lỗ, không bị đục lỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...