Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unperformed

/'ʌnpə'fɔ:md/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unperformed

/'ʌnpə'fɔ:md/

tính từ

  • không thực hiện, không hoàn thành
  • không biểu diễn (kịch)
Định nghĩa tiếng Anh

s not performed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...