Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unperformed

/'ʌnpə'fɔ:md/

tính từ

  • không thực hiện, không hoàn thành
  • không biểu diễn (kịch)
Định nghĩa tiếng Anh

s not performed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...