Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unperplexed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unperplexed

//

* tính từ
  • không phức tạp; rõ ràng; đơn giản
  • không bối rối, không lúng túng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...