Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpersevering

/'ʌn,pə:si'viəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpersevering

/'ʌn,pə:si'viəriɳ/

tính từ

  • không kiên nhẫn, không kiên trì, thiếu nhẫn nại; không bền chí, không bền lòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...