Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpersevering

/'ʌn,pə:si'viəriɳ/

tính từ

  • không kiên nhẫn, không kiên trì, thiếu nhẫn nại; không bền chí, không bền lòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...