unpersuaded
/'ʌnpə'sweidid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpersuaded
/'ʌnpə'sweidid/
tính từ
- không tin, không tin chắc
Định nghĩa tiếng Anh
s not converted
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s not converted
Đang tải...