Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34350

unpersuasive

/'ʌnpə'sweisiv/

tính từ

  • không có sức thuyết phục, không làm cho (người ta) tin theo được
Định nghĩa tiếng Anh

s. not capable of persuading

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...