Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unperused

/'ʌnpə'ru:zd/

tính từ

  • không đọc kỹ (sách...)
  • (nghĩa bóng) không nghiên cứu; không nhìn kỹ không xem xét kỹ (nét mặt...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...