Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unperveted

/'ʌnpə'və:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unperveted

/'ʌnpə'və:tid/

tính từ

  • không dùng sai; không làm sai; không hiểu sai; không xuyên tạc
  • không làm hư hỏng, không đưa vào con đường sai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...