Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unperveted

/'ʌnpə'və:tid/

tính từ

  • không dùng sai; không làm sai; không hiểu sai; không xuyên tạc
  • không làm hư hỏng, không đưa vào con đường sai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...