unpitying
/ʌn'pitiiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpitying
/ʌn'pitiiɳ/
tính từ
- không thương xót; tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh
s without mercy or pity
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s without mercy or pity
Đang tải...