Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unplaced

/'ʌn'pleist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unplaced

/'ʌn'pleist/

tính từ

  • không được ghi vào danh sách
  • không được xếp trong số ba giải đầu
Định nghĩa tiếng Anh

s. not one of the first three in a race or competition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...