unplaned
/'ʌn'pleind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unplaned
/'ʌn'pleind/
tính từ
- không bào cho phẳng
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...