Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17355

unplanned

/'ʌn'plænd/

tính từ

  • không có kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. without apparent forethought or prompting or planning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...