Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unplanted

/'ʌn'plɑ:ntid/

tính từ

  • không trồng cây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...