unplanted
/'ʌn'plɑ:ntid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unplanted
/'ʌn'plɑ:ntid/
tính từ
- không trồng cây
Từ điển Anh–Việt
112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...