unplastered
/'ʌn'plɑ:stəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unplastered
/'ʌn'plɑ:stəd/
tính từ
- tróc lớp vữa ngoài (tường)
- không có vữa (tường)
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...