Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unplated

/'ʌn'pleitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unplated

/'ʌn'pleitid/

tính từ

  • không bọc sắt, không bọc kim loại
  • không mạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...