unpleasantly
/ʌn'plezntli/ phổ biến #26588
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpleasantly
//
- trạng từ
- xem unpleasant
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an unpleasant manner
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an unpleasant manner
Đang tải...