Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26588

unpleasantly

//

  • trạng từ
  • xem unpleasant
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unpleasant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...