Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42757

unpleasantry

//

* danh từ
  • lời châm chọc, lời nói xỏ
  • sự kiện tồi tệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of pleasantry.\nn. A state of disagreement; a falling out.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...