Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpleasantry

/ʌnp'lezntrɪ/ phổ biến #42757
Biến thể từ unpleasantries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpleasantry

//

* danh từ
  • lời châm chọc, lời nói xỏ
  • sự kiện tồi tệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of pleasantry. n. A state of disagreement; a falling out.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...