Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpleasingness

/'ʌn'pli:ziɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpleasingness

/'ʌn'pli:ziɳnis/

danh từ

  • tính không dễ chịu, tính khó chịu, tính không thú vị, tính không không làm vui lòng, tính không làm vừa ý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...