Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpleasingness

/'ʌn'pli:ziɳnis/

danh từ

  • tính không dễ chịu, tính khó chịu, tính không thú vị, tính không không làm vui lòng, tính không làm vừa ý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...