Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpledged

/,ʌn'pledʒd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpledged

//

* tính từ
  • không cầm cố, không ký quỹ
  • không bị ràng buộc; tự do
Định nghĩa tiếng Anh

s not promised in marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...