Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpledged

//

* tính từ
  • không cầm cố, không ký quỹ
  • không bị ràng buộc; tự do
Định nghĩa tiếng Anh

s not promised in marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...