Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unplucked

/'ʌn'plʌkt/

tính từ

  • chưa nhổ, chưa bứt, chưa hái
  • chưa nhổ lông, chưa vặt lông (gà, vịt, chim...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...