Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unplumbed

/'ʌn'plʌmd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unplumbed

/'ʌn'plʌmd/

tính từ

  • không có dây dọi
  • không được dò độ sâu (biển, sông...) bằng dây dò
  • (nghĩa bóng) chưa dò, chưa thăm dò
Định nghĩa tiếng Anh

s situated at or extending to great depth; too deep to have been sounded or plumbed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...