unpointed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpointed
/'ʌn'pɔintid/
tính từ
- không có dấu chấm câu
- không có mũi nhọn
Định nghĩa tiếng Anh
a not having a point especially a sharp point
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not having a point especially a sharp point
Đang tải...