Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpointed

/'ʌn'pɔintid/

tính từ

  • không có dấu chấm câu
  • không có mũi nhọn
Định nghĩa tiếng Anh

a not having a point especially a sharp point

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...