Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpolarized

/'ʌn'pouləraizd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpolarized

/'ʌn'pouləraizd/

tính từ

  • (vật lý) không bị phân cực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...