Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpoliced

/,ʌnpә'li:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpoliced

//

* tính từ
  • không bị theo dõi
  • không bị công an, cảnh sát bố trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...