Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29182

unpolished

/'ʌn'pɔliʃt/

tính từ

  • không bóng, không láng
  • (nghĩa bóng) không thanh nhã, không tao nhã; không trau chuốt (văn...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not carefully reworked or perfected or made smooth by polishing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...