Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unpolite

/,impə'lait/

tính từ

  • vô lễ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not polite; impolite; rude.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...