Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpolite

/,impə'lait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpolite

/,impə'lait/

tính từ

  • vô lễ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not polite; impolite; rude.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...