Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpolitical

/'ʌnpә'litikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpolitical

//

* tính từ
  • phi chính trị
  • không thuộc về chính trị
Định nghĩa tiếng Anh

s politically neutral

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...