Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33801

unpolluted

/'ʌnpə'lu:tid/

tính từ

  • không bị ô uế, còn tinh khiết
Định nghĩa tiếng Anh

s free from admixture with noxious elements; clean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...