Từ điển Anh–Việt

111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpopulated

/ʌn'pɔpjuleitid/ phổ biến #29663
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpopulated

//

* tính từ
  • không có dân ở, không có cư dân
Định nghĩa tiếng Anh

s with no people living there

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...